B1 là giai đoạn bạn cần mở rộng vốn từ để có thể giao tiếp tự nhiên, trình bày ý kiến và xử lý các tình huống thực tế bằng tiếng Đức. Thay vì học từ vựng một cách rời rạc, học theo chủ đề sẽ giúp bạn dễ ghi nhớ và nhanh chóng đưa từ mới vào giao tiếp. Trong bài viết này, GermanLab sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Đức B1 theo 10 chủ đề quan trọng và quen thuộc trong giao tiếp. Đây sẽ là nguồn tài liệu hữu ích để bạn xây dựng vốn từ vững chắc và tự tin hơn trên hành trình chinh phục từ vựng tiếng Đức B1.
Ở trình độ B1, số lượng từ cần ghi nhớ tăng lên đáng kể và cách học cũng cần thay đổi so với A1, A2. Điều quan trọng không phải là học thật nhiều trong một ngày mà là hiểu nghĩa, biết kết hợp từ và có thể sử dụng chúng một cách chủ động.
Ở B1, nhiều từ có thể có nhiều nghĩa và sắc thái khác nhau. Chẳng hạn, sich entscheiden là “quyết định”, nhưng thường được sử dụng với cấu trúc sich für/gegen etwas entscheiden. Nếu chỉ ghi nhớ “entscheiden = quyết định”, bạn sẽ khó sử dụng chính xác khi nói hoặc viết.
Do đó, khi học từ vựng tiếng Đức B1, hãy ghi lại cả câu ví dụ, giới từ đi kèm và các cách kết hợp thường gặp. Ví dụ:
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
sich entscheiden |
quyết định |
Ich habe mich für einen Deutschkurs entschieden. |
|
die Erfahrung |
kinh nghiệm |
Berufliche Erfahrung ist bei dieser Stelle wichtig. |
|
vermeiden |
tránh |
Wir sollten unnötigen Stress vermeiden. |
|
teilnehmen an + Dativ |
tham gia |
Ich nehme an einem Sprachkurs teil. |
Việc học từ kết hợp với cách dùng trong câu sẽ giúp bạn nhớ từ trong đúng ngữ cảnh và dễ vận dụng hơn khi làm bài thi.
Các bài thi B1 thường xoay quanh những tình huống gần với cuộc sống thực tế. Vì vậy, học theo chủ đề sẽ giúp bạn dễ liên kết từ mới và chủ động hơn khi gặp một chủ đề tương tự trong phần Nghe, Viết hoặc Nói.
Bạn có thể chia từ vựng tiếng Đức B1 thành các nhóm như Beruf und Arbeit, Gesellschaft, Umwelt, Bildung, Gesundheit, Reisen, Technologie hoặc Meinungen und Gefühle. Sau khi hoàn thành một chủ đề, hãy tự đặt câu hoặc nói ngắn 1–2 phút bằng những từ vừa học.
Thay vì học một lần và bỏ quên từ vựng đó, hãy ôn lại theo chu kỳ: sau khi học, kiểm tra lại vào ngày hôm sau, vài ngày sau và tiếp tục ôn vào tuần kế tiếp.
Bạn cũng có thể dùng flashcard, ứng dụng học từ hoặc tự tạo danh sách từ theo chủ đề. Mỗi lần ôn, hãy cố gắng nhớ nghĩa và tự đặt câu trước khi xem đáp án.
Một từ chỉ thực sự trở thành vốn từ chủ động khi bạn có thể sử dụng nó mà không cần suy nghĩ quá lâu. Sau mỗi buổi học, hãy chọn khoảng 5 - 10 từ mới và đặt câu với chúng.
Sau đó, hãy đọc câu thành tiếng hoặc sử dụng những từ này trong một đoạn nói ngắn. Đây là cách biến từ vựng tiếng Đức B1 từ vốn từ thụ động thành vốn từ có thể sử dụng trong giao tiếp và bài thi.
Tìm hiểu thêm: Học B1 Tiếng Đức Mất Bao Lâu? Lộ Trình Cho Người Mới Bắt Đầu
Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Đức B1 theo 10 chủ đề quan trọng. Bạn nên học theo từng nhóm thay vì cố ghi nhớ toàn bộ danh sách cùng lúc.
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
die Bewerbung |
đơn xin việc |
Ich habe meine Bewerbung gestern geschickt. |
|
das Vorstellungsgespräch |
phỏng vấn xin việc |
Morgen habe ich ein Vorstellungsgespräch. |
|
die Berufserfahrung |
kinh nghiệm nghề nghiệp |
Sie hat viel Berufserfahrung. |
|
die Arbeitsbedingungen |
điều kiện làm việc |
Die Arbeitsbedingungen sind sehr gut. |
|
die Ausbildung |
đào tạo nghề |
Er macht eine Ausbildung zum Elektriker. |
|
die Verantwortung |
trách nhiệm |
In meinem Beruf habe ich viel Verantwortung. |
|
sich bewerben um |
ứng tuyển vào |
Ich bewerbe mich um eine neue Stelle. |
|
verdienen |
kiếm được |
Er verdient genug Geld für seine Familie. |
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
die Gesellschaft |
xã hội |
Die Gesellschaft verändert sich ständig. |
|
die Bevölkerung |
dân số |
Die Bevölkerung in der Stadt wächst. |
|
die Gleichberechtigung |
bình đẳng |
Gleichberechtigung ist ein wichtiges Thema. |
|
die Integration |
sự hòa nhập |
Integration ist für viele Menschen wichtig. |
|
die Verantwortung |
trách nhiệm |
Jeder trägt Verantwortung für die Gesellschaft. |
|
die Entwicklung |
sự phát triển |
Die technische Entwicklung geht schnell voran. |
|
unterstützen |
hỗ trợ |
Der Staat unterstützt Familien. |
|
sich engagieren |
tích cực tham gia |
Viele Jugendliche engagieren sich ehrenamtlich. |
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
die Umwelt |
môi trường |
Wir müssen die Umwelt schützen. |
|
der Klimawandel |
biến đổi khí hậu |
Der Klimawandel betrifft alle Menschen. |
|
die Umweltverschmutzung |
ô nhiễm môi trường |
Umweltverschmutzung ist ein großes Problem. |
|
die Energie |
năng lượng |
Wir sollten Energie sparen. |
|
erneuerbar |
có thể tái tạo |
Solarenergie ist eine erneuerbare Energiequelle. |
|
nachhaltig |
bền vững |
Wir möchten nachhaltiger leben. |
|
recyceln |
tái chế |
Viele Menschen recyceln ihren Müll. |
|
vermeiden |
tránh |
Wir sollten Plastik vermeiden. |
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
die Ausbildung |
đào tạo nghề |
Nach der Schule beginnt sie eine Ausbildung. |
|
die Weiterbildung |
đào tạo nâng cao |
Ich möchte eine Weiterbildung machen. |
|
die Prüfung |
kỳ thi |
Die Prüfung findet nächste Woche statt. |
|
die Voraussetzung |
điều kiện tiên quyết |
Gute Deutschkenntnisse sind eine wichtige Voraussetzung. |
|
die Fähigkeit |
khả năng |
Teamarbeit ist eine wichtige Fähigkeit. |
|
die Kenntnisse |
kiến thức |
Er hat gute Computerkenntnisse. |
|
sich vorbereiten auf |
chuẩn bị cho |
Ich bereite mich auf die Prüfung vor. |
|
erfolgreich |
thành công |
Sie hat die Prüfung erfolgreich bestanden. |
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
die Gesundheit |
sức khỏe |
Gesundheit ist wichtiger als Geld. |
|
die Krankheit |
bệnh tật |
Er ist wegen einer Krankheit zu Hause geblieben. |
|
die Behandlung |
điều trị |
Die Behandlung dauert mehrere Wochen. |
|
die Untersuchung |
khám, kiểm tra |
Morgen habe ich eine ärztliche Untersuchung. |
|
die Ernährung |
chế độ dinh dưỡng |
Eine gesunde Ernährung ist wichtig. |
|
sich erholen |
hồi phục, nghỉ ngơi |
Nach der Krankheit muss er sich erholen. |
|
vermeiden |
tránh |
Ich versuche, Stress zu vermeiden. |
|
regelmäßig |
thường xuyên |
Ich treibe regelmäßig Sport. |
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
die Unterkunft |
chỗ ở |
Unsere Unterkunft liegt im Stadtzentrum. |
|
die Reise |
chuyến đi |
Die Reise nach Berlin war sehr interessant. |
|
die Sehenswürdigkeit |
địa điểm tham quan |
Das Schloss ist eine bekannte Sehenswürdigkeit. |
|
die Erfahrung |
trải nghiệm, kinh nghiệm |
Die Reise war eine tolle Erfahrung. |
|
die Reiseversicherung |
bảo hiểm du lịch |
Ich habe eine Reiseversicherung abgeschlossen. |
|
die Verspätung |
sự chậm trễ |
Wegen einer Verspätung kam der Zug später an. |
|
sich beschweren |
phàn nàn |
Der Gast beschwert sich über das Hotelzimmer. |
|
entdecken |
khám phá |
Auf der Reise habe ich viele neue Orte entdeckt. |
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
die Technologie |
công nghệ |
Moderne Technologie erleichtert unseren Alltag. |
|
das Internet |
Internet |
Viele Informationen findet man im Internet. |
|
die sozialen Medien |
mạng xã hội |
Jugendliche nutzen soziale Medien täglich. |
|
die Nachricht |
tin tức, tin nhắn |
Ich habe eine wichtige Nachricht bekommen. |
|
die Information |
thông tin |
Diese Information ist sehr hilfreich. |
|
herunterladen |
tải xuống |
Ich habe die Datei heruntergeladen. |
|
veröffentlichen |
công bố, đăng tải |
Die Zeitung veröffentlicht täglich neue Artikel. |
|
online |
trực tuyến |
Viele Menschen arbeiten heute online. |
Đây là nhóm từ vựng tiếng Đức B1 đặc biệt quan trọng đối với phần Nói và Viết, bởi bạn thường phải trình bày quan điểm, đồng ý hoặc phản đối một ý kiến.
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
die Meinung |
ý kiến |
Meiner Meinung nach ist Sport sehr wichtig. |
|
die Ansicht |
quan điểm |
Ich teile diese Ansicht nicht. |
|
zustimmen |
đồng ý |
Ich stimme dir zu. |
|
ablehnen |
từ chối, phản đối |
Ich lehne diesen Vorschlag ab. |
|
überzeugt sein |
tin chắc |
Ich bin davon überzeugt, dass Deutsch wichtig ist. |
|
zufrieden |
hài lòng |
Ich bin mit dem Ergebnis zufrieden. |
|
enttäuscht |
thất vọng |
Sie ist von der Entscheidung enttäuscht. |
|
sich freuen auf/über |
mong đợi/vui về |
Ich freue mich auf die Reise. |
Từ nối giúp câu văn B1 mạch lạc hơn và đặc biệt hữu ích khi viết email, trình bày quan điểm hoặc nói về một chủ đề.
|
Từ nối |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
deshalb |
vì vậy |
Ich bin krank, deshalb bleibe ich zu Hause. |
|
trotzdem |
tuy nhiên, mặc dù vậy |
Es regnet, trotzdem gehe ich spazieren. |
|
außerdem |
ngoài ra |
Außerdem ist die Wohnung sehr günstig. |
|
jedoch |
tuy nhiên |
Die Wohnung ist klein, jedoch sehr gemütlich. |
|
während |
trong khi |
Während ich lerne, hört mein Bruder Musik. |
|
obwohl |
mặc dù |
Obwohl ich müde bin, lerne ich Deutsch. |
|
deshalb |
vì vậy |
Ich möchte in Deutschland arbeiten, deshalb lerne ich Deutsch. |
|
einerseits ... andererseits |
một mặt... mặt khác |
Einerseits ist die Arbeit interessant, andererseits ist sie anstrengend. |
|
Tính từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
zuverlässig |
đáng tin cậy |
Er ist sehr zuverlässig. |
|
selbstständig |
độc lập, tự chủ |
Sie arbeitet sehr selbstständig. |
|
flexibel |
linh hoạt |
Mitarbeiter müssen flexibel sein. |
|
anstrengend |
vất vả |
Die Arbeit ist manchmal anstrengend. |
|
erfolgreich |
thành công |
Das Projekt war erfolgreich. |
|
notwendig |
cần thiết |
Gute Vorbereitung ist notwendig. |
|
unterschiedlich |
khác nhau |
Die Meinungen sind unterschiedlich. |
|
verantwortlich |
có trách nhiệm |
Er ist für das Projekt verantwortlich. |
Ngoài học theo chủ đề, bạn nên chú ý những từ vựng B1 thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp và tình huống thực tế của bài thi. Việc nhận diện nhanh nhóm từ này giúp bạn tiết kiệm thời gian khi đọc đề và xử lý thông tin trong lúc thi.
Ở phần Nghe, từ vựng thường gắn với các tình huống như đặt lịch hẹn, mua sắm, giao thông, công việc, du lịch, thông báo hoặc trao đổi ý kiến.
Một số từ nên ghi nhớ gồm:
die Verspätung – sự chậm trễ
der Termin – cuộc hẹn
die Anmeldung – đăng ký
die Änderung – sự thay đổi
die Einladung – lời mời
die Nachricht – thông báo/tin nhắn
stattfinden – diễn ra
ausfallen – bị hủy
verschieben – hoãn, dời
vereinbaren – thỏa thuận, sắp xếp
Khi luyện nghe, đừng chỉ học nghĩa tiếng Việt. Hãy nghe cách từ được phát âm trong cả câu để quen với tốc độ nói tự nhiên.
Phần Viết yêu cầu bạn diễn đạt thông tin và ý kiến tương đối rõ ràng. Vì vậy, bên cạnh danh từ và động từ theo chủ đề, hãy đặc biệt chú ý nhóm từ dùng để mở ý, giải thích, đưa lý do và kết luận.
Ví dụ:
Meiner Meinung nach ... – Theo ý kiến của tôi...
Ich bin der Meinung, dass ... – Tôi cho rằng...
Der Grund dafür ist, dass ... – Lý do cho điều đó là...
Außerdem ... – Ngoài ra...
Deshalb ... – Vì vậy...
Zum Beispiel ... – Ví dụ...
Einerseits ..., andererseits ... – Một mặt..., mặt khác...
Ich würde vorschlagen, dass ... – Tôi đề xuất rằng...
Đây là nhóm từ vựng tiếng Đức B1 nên được luyện trực tiếp trong câu thay vì học riêng lẻ.
Trong phần Nói, bạn cần có vốn từ đủ để mô tả, đưa ra quan điểm, đồng ý, phản đối và trao đổi với người cùng thi.
Một số cụm từ hữu ích:
Ich denke, dass ... – Tôi nghĩ rằng...
Ich glaube, dass ... – Tôi cho rằng...
Ich bin dafür, dass ... – Tôi ủng hộ việc...
Ich bin dagegen, dass ... – Tôi phản đối việc...
Da stimme ich dir zu. – Tôi đồng ý với bạn.
Da bin ich anderer Meinung. – Tôi có ý kiến khác.
Was meinst du dazu? – Bạn nghĩ sao về điều này?
Wie wäre es, wenn ...? – Sẽ thế nào nếu...?
Das halte ich für eine gute Idee. – Tôi cho rằng đó là một ý tưởng hay.
Thay vì cố sử dụng những từ quá phức tạp, hãy ưu tiên từ vựng chính xác và các cấu trúc B1 mà bạn có thể sử dụng tự nhiên.
Không có một con số cố định cho tất cả người học. Nếu đang ôn B1, bạn có thể bắt đầu với khoảng 10 - 20 từ hoặc cụm từ mới mỗi ngày, sau đó dành thời gian ôn lại từ cũ.
Quan trọng hơn số lượng là khả năng sử dụng. Học 15 từ và đặt được câu với chúng sẽ hiệu quả hơn việc ghi nhớ 50 từ nhưng không thể vận dụng.
Tìm hiểu thêm: Lịch khai giảng lớp tiếng Đức đủ trình độ tháng 10/2026 tại GermanLab
Có, vì từ vựng B1 không chỉ tăng về số lượng mà còn yêu cầu người học hiểu nhiều cách kết hợp từ, giới từ, sắc thái và ngữ cảnh hơn.
Ở A2, bạn có thể tập trung vào những từ phục vụ giao tiếp cơ bản. Sang B1, bạn cần diễn đạt một cách rõ ràng hơn.
Tốt nhất nên kết hợp cả hai. Sách giúp bạn xây dựng vốn từ có hệ thống, trong khi học theo chủ đề thi giúp bạn tập trung vào những nhóm từ có khả năng được sử dụng trong các tình huống thường gặp.
Bạn có thể dùng sách làm nguồn chính, sau đó tự xây dựng tổng hợp từ vựng tiếng Đức B1 theo từng chủ đề để thuận tiện ôn tập trước kỳ thi.
Có. Từ vựng và ngữ pháp nên được học song song, đặc biệt với các động từ có giới từ, động từ phản thân, liên từ và cấu trúc câu.
Học từ vựng tiếng Đức B1 theo chủ đề, kết hợp ôn tập và thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu và sử dụng tiếng Đức tự tin hơn.
Nếu bạn đang chuẩn bị chinh phục B1 để du học, học nghề hoặc mở rộng cơ hội tại Đức, hãy bắt đầu xây dựng nền tảng tiếng Đức cùng GermanLab. Đăng ký khóa học để được đồng hành với lộ trình học bài bản và phù hợp với mục tiêu của bạn!
Viết bình luận
Các trường bắt buộc được đánh dấu *