Từ vựng A1 tiếng Đức là nền tảng đầu tiên bạn cần xây dựng khi bắt đầu học tiếng Đức và cách bạn học từ vựng giai đoạn này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ hành trình phía sau. Thay vì học theo danh sách dài không có ngữ cảnh, học theo chủ đề giúp não bộ tạo liên kết tự nhiên giữa các từ giúp bạn nhớ lâu hơn và dùng được ngay trong giao tiếp. Bài viết này, GermanLab sẽ tổng hợp từ vựng A1 tiếng Đức theo chủ đề 10 nhóm thông dụng nhất kèm mẫu câu áp dụng thực tế, cùng các nguyên tắc học từ vựng giúp bạn không quên sau 3 ngày.
Trước khi đi vào danh sách từ vựng A1 tiếng Đức, điều quan trọng hơn là biết cách học đúng. Học nhiều từ mà không có phương pháp sẽ khiến bạn quên nhanh và phải học lại nhiều lần — lãng phí thời gian và mất động lực.
Dưới đây là bốn nguyên tắc cốt lõi giúp bạn học từ vựng tiếng Đức A1 hiệu quả và nhớ lâu.
Não bộ ghi nhớ ngôn ngữ tốt nhất khi được tiếp xúc thường xuyên và đều đặn. Học 10 từ mỗi ngày trong 7 ngày hiệu quả hơn nhiều so với học 70 từ trong một buổi duy nhất — dù tổng số từ bằng nhau.
Lý do là bộ nhớ dài hạn cần thời gian để củng cố thông tin. Nếu bạn nhồi nhét quá nhiều trong một lần, não sẽ không kịp xử lý và hầu hết sẽ bị quên sau 24–48 giờ.
Nguyên tắc đơn giản để áp dụng: mỗi ngày dành 15–20 phút học từ vựng tiếng Đức A1 — ít nhưng đều, không bỏ buổi nào.
Não bộ được chia thành hai bán cầu: bán cầu trái xử lý ngôn ngữ và chữ viết, bán cầu phải xử lý hình ảnh và âm thanh. Khi bạn chỉ học từ vựng bằng cách đọc và viết, bạn chỉ kích hoạt một nửa não — dẫn đến ghi nhớ kém hơn.
Để tăng hiệu quả, hãy kết hợp:
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất mà nhiều người bỏ qua. Theo nghiên cứu về đường cong quên lãng (forgetting curve), con người mất khoảng 50% thông tin mới sau 1 giờ và gần 70% sau 24 giờ nếu không ôn lại.
Lịch ôn theo chu kỳ hiệu quả:
Bạn có thể dùng thẻ flashcard hoặc app Anki để lên lịch ôn tự động giúp bạn không phải nhớ lịch ôn thủ công.
Mục tiêu cuối cùng của học từ vựng không phải là biết nghĩa mà là dùng được từ đó trong giao tiếp. Vì vậy, ngay sau khi học từ mới, hãy tập đặt câu ngay lập tức.
Ví dụ: học từ "die Familie" (gia đình) → nói ngay: "Meine Familie hat vier Personen" (Gia đình tôi có bốn người).
Bước này giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thực tế thay vì chỉ nhớ nghĩa trên giấy và đó là cách duy nhất để từ vựng thực sự "vào não" lâu dài.
Xem thêm: 10 Tips luyện nói tiếng Đức hiệu quả cho người mới bắt đầu
Dưới đây là từ vựng A1 tiếng Đức theo chủ đề được chọn lọc từ các chủ đề thông dụng nhất trong giao tiếp hàng ngày. Mỗi nhóm đều có bảng từ kèm mẫu câu áp dụng thực tế để bạn luyện ngay.
Đây là chủ đề xuất hiện đầu tiên trong hầu hết giáo trình tiếng Đức A1 vì giới thiệu bản thân và gia đình là tình huống giao tiếp cơ bản nhất bạn cần làm được ngay.
|
Tiếng Đức |
Tiếng Việt |
Ví dụ |
|
die Familie |
gia đình |
Meine Familie hat vier Personen. — Gia đình tôi có bốn người. |
|
der Vater |
bố |
Mein Vater ist Arzt. — Bố tôi là bác sĩ. |
|
die Mutter |
mẹ |
Meine Mutter kocht sehr gut. — Mẹ tôi nấu ăn rất ngon. |
|
der Bruder |
anh/em trai |
Ich habe einen Bruder. — Tôi có một anh trai. |
|
die Schwester |
chị/em gái |
Meine Schwester ist 20 Jahre alt. — Chị gái tôi 20 tuổi. |
|
der Sohn |
con trai |
Er hat einen Sohn. — Anh ấy có một con trai. |
|
die Tochter |
con gái |
Ihre Tochter heißt Anna. — Con gái của cô ấy tên là Anna. |
|
der Mann |
chồng |
Ihr Mann arbeitet in Berlin. — Chồng của cô ấy làm việc ở Berlin. |
|
die Frau |
vợ |
Meine Frau ist sehr nett. — Vợ tôi rất tốt bụng. |
|
das Kind |
đứa trẻ |
Das Kind spielt im Park. — Đứa trẻ chơi trong công viên. |
|
der Opa |
ông |
Mein Opa ist 75 Jahre alt. — Ông tôi 75 tuổi. |
|
die Oma |
bà |
Meine Oma macht Kuchen. — Bà tôi làm bánh. |
|
der Onkel |
chú/bác/dượng |
Mein Onkel wohnt in München. — Chú tôi sống ở Munich. |
|
die Tante |
cô/dì/thím |
Meine Tante hat zwei Kinder. — Cô tôi có hai đứa con. |
Mẫu câu áp dụng ngay:
Chủ đề thức ăn và đồ uống xuất hiện thường xuyên trong các tình huống thực tế như gọi món, mô tả bữa ăn hoặc mua sắm tại siêu thị.
|
Tiếng Đức |
Tiếng Việt |
Ví dụ |
|
das Brot |
bánh mì |
Ich esse morgens Brot. — Sáng tôi ăn bánh mì. |
|
die Milch |
sữa |
Ich trinke jeden Tag Milch. — Tôi uống sữa mỗi ngày. |
|
der Käse |
phô mai |
Der Käse schmeckt gut. — Phô mai này ngon. |
|
das Fleisch |
thịt |
Ich esse kein Fleisch. — Tôi không ăn thịt. |
|
der Fisch |
cá |
Der Fisch ist sehr frisch. — Cá này rất tươi. |
|
das Gemüse |
rau |
Ich esse gern Gemüse. — Tôi thích ăn rau. |
|
der Apfel |
quả táo |
Der Apfel ist rot und süß. — Quả táo màu đỏ và ngọt. |
|
die Banane |
chuối |
Ich esse eine Banane. — Tôi đang ăn một quả chuối. |
|
das Wasser |
nước |
Ich trinke viel Wasser. — Tôi uống nhiều nước. |
|
der Kaffee |
cà phê |
Morgens trinke ich Kaffee. — Buổi sáng tôi uống cà phê. |
|
der Tee |
trà |
Möchtest du Tee? — Bạn có muốn uống trà không? |
|
das Ei |
trứng |
Ich esse zwei Eier zum Frühstück. — Tôi ăn hai quả trứng vào bữa sáng. |
|
die Suppe |
súp |
Die Suppe ist heiß. — Tô súp này nóng. |
|
der Reis |
cơm/gạo |
Ich esse gern Reis. — Tôi thích ăn cơm. |
Mẫu câu áp dụng ngay:
Màu sắc là nhóm từ ngắn, dễ nhớ và xuất hiện liên tục trong giao tiếp hàng ngày — đặc biệt khi mô tả đồ vật, quần áo hoặc cảnh vật.
|
Tiếng Đức |
Tiếng Việt |
Ví dụ |
|
rot |
đỏ |
Das Auto ist rot. — Chiếc xe màu đỏ. |
|
blau |
xanh dương |
Der Himmel ist blau. — Bầu trời màu xanh dương. |
|
grün |
xanh lá |
Die Pflanze ist grün. — Cây màu xanh lá. |
|
gelb |
vàng |
Die Sonne ist gelb. — Mặt trời màu vàng. |
|
weiß |
trắng |
Das Papier ist weiß. — Tờ giấy màu trắng. |
|
schwarz |
đen |
Seine Jacke ist schwarz. — Áo khoác của anh ấy màu đen. |
|
braun |
nâu |
Der Hund ist braun. — Con chó màu nâu. |
|
orange |
cam |
Die Orange ist orange. — Quả cam màu cam. |
|
lila |
tím |
Das Kleid ist lila. — Chiếc váy màu tím. |
|
rosa |
hồng |
Sie trägt ein rosa T-Shirt. — Cô ấy mặc áo phông màu hồng. |
|
grau |
xám |
Der Mantel ist grau. — Chiếc áo khoác màu xám. |
Mẫu câu áp dụng ngay:
Nhóm từ về trang phục cần thiết khi mua sắm, mô tả ngoại hình hoặc nói chuyện về phong cách ăn mặc.
Từ vựng A1 tiếng Đức chủ đề trang phục
|
Tiếng Đức |
Tiếng Việt |
Ví dụ |
|
das T-Shirt |
áo phông |
Ich trage ein weißes T-Shirt. — Tôi mặc áo phông trắng. |
|
die Hose |
quần |
Die Hose ist zu groß. — Chiếc quần này quá rộng. |
|
der Rock |
váy ngắn |
Sie trägt einen roten Rock. — Cô ấy mặc váy ngắn màu đỏ. |
|
die Schuhe |
giày |
Meine Schuhe sind neu. — Đôi giày của tôi mới. |
|
die Jacke |
áo khoác |
Die Jacke ist sehr warm. — Chiếc áo khoác này rất ấm. |
|
die Tasche |
túi xách |
Wo ist meine Tasche? — Túi xách của tôi đâu rồi? |
|
der Hut |
mũ |
Er trägt einen schwarzen Hut. — Anh ấy đội mũ màu đen. |
|
das Kleid |
váy đầm |
Das Kleid ist sehr schön. — Chiếc váy đầm này rất đẹp. |
|
die Krawatte |
cà vạt |
Er trägt eine blaue Krawatte. — Anh ấy đeo cà vạt xanh. |
|
die Brille |
kính mắt |
Ich brauche eine Brille. — Tôi cần đeo kính. |
|
die Socken |
tất/vớ |
Meine Socken sind weiß. — Đôi tất của tôi màu trắng. |
|
der Mantel |
áo khoác dài |
Im Winter trage ich einen Mantel. — Mùa đông tôi mặc áo khoác dài. |
Mẫu câu áp dụng ngay:
Nhóm từ này cần thiết khi hỏi đường, nói về phương tiện di chuyển hoặc mô tả vị trí địa lý.
|
Tiếng Đức |
Tiếng Việt |
Ví dụ |
|
das Haus |
ngôi nhà |
Das Haus ist sehr groß. — Ngôi nhà này rất rộng. |
|
die Wohnung |
căn hộ |
Meine Wohnung ist klein aber schön. — Căn hộ của tôi nhỏ nhưng đẹp. |
|
der Park |
công viên |
Ich gehe oft in den Park. — Tôi thường đi dạo trong công viên. |
|
das Auto |
ô tô |
Mein Auto ist blau. — Xe của tôi màu xanh. |
|
der Bus |
xe buýt |
Ich fahre mit dem Bus. — Tôi đi bằng xe buýt. |
|
die Straße |
đường phố |
Die Straße ist sehr breit. — Con đường này rất rộng. |
|
der Bahnhof |
nhà ga |
Der Bahnhof ist nicht weit. — Nhà ga không xa. |
|
die Haltestelle |
điểm dừng xe |
Wo ist die nächste Haltestelle? — Điểm dừng xe gần nhất ở đâu? |
|
das Flugzeug |
máy bay |
Ich fliege mit dem Flugzeug. — Tôi đi bằng máy bay. |
|
die U-Bahn |
tàu điện ngầm |
In Berlin fahre ich U-Bahn. — Ở Berlin tôi đi tàu điện ngầm. |
|
das Fahrrad |
xe đạp |
Ich fahre gern Fahrrad. — Tôi thích đi xe đạp. |
|
die Stadt |
thành phố |
Berlin ist eine große Stadt. — Berlin là một thành phố lớn. |
Nhóm từ về thời gian xuất hiện trong hầu hết mọi cuộc hội thoại — từ hỏi giờ, nói về lịch trình đến kể chuyện quá khứ.
|
Tiếng Đức |
Tiếng Việt |
Ví dụ |
|
die Uhr |
đồng hồ/giờ |
Wie viel Uhr ist es? — Bây giờ là mấy giờ? |
|
die Stunde |
tiếng đồng hồ |
Ich lerne eine Stunde Deutsch. — Tôi học tiếng Đức một tiếng. |
|
die Minute |
phút |
Ich brauche fünf Minuten. — Tôi cần năm phút. |
|
heute |
hôm nay |
Heute ist Montag. — Hôm nay là thứ Hai. |
|
gestern |
hôm qua |
Gestern war ich krank. — Hôm qua tôi bị ốm. |
|
morgen |
ngày mai |
Morgen komme ich. — Ngày mai tôi sẽ đến. |
|
die Woche |
tuần |
Ich lerne dreimal pro Woche. — Tôi học ba lần mỗi tuần. |
|
der Monat |
tháng |
Im nächsten Monat fahre ich nach Deutschland. — Tháng sau tôi đi Đức. |
|
das Jahr |
năm |
Ich lerne seit einem Jahr Deutsch. — Tôi học tiếng Đức được một năm. |
|
früh |
sớm |
Ich stehe früh auf. — Tôi dậy sớm. |
|
spät |
muộn |
Es ist schon spät. — Đã muộn rồi. |
|
jetzt |
bây giờ |
Was machst du jetzt? — Bây giờ bạn đang làm gì? |
Nhóm từ về sức khỏe đặc biệt quan trọng với người có mục tiêu du học nghề ngành điều dưỡng hoặc y tế và cần thiết trong mọi tình huống đời sống hàng ngày.
|
Tiếng Đức |
Tiếng Việt |
Ví dụ |
|
gesund |
khỏe mạnh |
Ich bin gesund. — Tôi khỏe mạnh. |
|
krank |
ốm |
Sie ist heute krank. — Hôm nay cô ấy bị ốm. |
|
der Arzt |
bác sĩ |
Ich gehe zum Arzt. — Tôi đi khám bác sĩ. |
|
das Krankenhaus |
bệnh viện |
Das Krankenhaus ist groß. — Bệnh viện này lớn. |
|
die Medizin |
thuốc |
Ich nehme Medizin. — Tôi uống thuốc. |
|
der Kopf |
đầu |
Mein Kopf tut weh. — Đầu tôi đang đau. |
|
der Bauch |
bụng |
Ich habe Bauchschmerzen. — Tôi bị đau bụng. |
|
der Arm |
cánh tay |
Mein Arm ist verletzt. — Cánh tay tôi bị thương. |
|
das Bein |
chân |
Mein Bein tut weh. — Chân tôi đang đau. |
|
der Rücken |
lưng |
Ich habe Rückenschmerzen. — Tôi bị đau lưng. |
|
das Fieber |
sốt |
Ich habe Fieber. — Tôi bị sốt. |
|
der Schmerz |
cơn đau |
Der Schmerz ist sehr stark. — Cơn đau rất dữ dội. |
Xem thêm: Khoá học tiếng Đức chất lượng, lộ trình rõ ràng
Mua sắm là tình huống thực tế bạn sẽ gặp ngay trong những ngày đầu tại Đức — biết từ vựng nhóm này giúp bạn tự tin hơn từ tuần đầu tiên.
|
Tiếng Đức |
Tiếng Việt |
Ví dụ |
|
einkaufen |
mua sắm |
Ich gehe heute einkaufen. — Hôm nay tôi đi mua sắm. |
|
der Supermarkt |
siêu thị |
Der Supermarkt ist um die Ecke. — Siêu thị ở ngay góc đường. |
|
der Markt |
chợ |
Ich kaufe Gemüse auf dem Markt. — Tôi mua rau ở chợ. |
|
das Geld |
tiền |
Ich habe nicht viel Geld. — Tôi không có nhiều tiền. |
|
bezahlen |
thanh toán |
Ich möchte bezahlen. — Tôi muốn thanh toán. |
|
die Kasse |
quầy thanh toán |
Bitte zahlen Sie an der Kasse. — Vui lòng thanh toán tại quầy. |
|
der Kunde |
khách hàng (nam) |
Der Kunde wartet. — Khách hàng đang chờ. |
|
die Kundin |
khách hàng (nữ) |
Die Kundin kauft viel ein. — Khách hàng nữ mua nhiều thứ. |
|
billig |
rẻ |
Das ist sehr billig. — Cái này rất rẻ. |
|
teuer |
đắt |
Das ist zu teuer. — Cái này quá đắt. |
|
die Einkaufsliste |
danh sách mua sắm |
Ich habe eine Einkaufsliste. — Tôi có danh sách mua sắm. |
|
das Angebot |
khuyến mãi |
Das ist ein gutes Angebot. — Đây là một ưu đãi tốt. |
Nói về sở thích là tình huống giao tiếp quen thuộc trong bài thi A1 và B1 — nhóm từ này giúp bạn giới thiệu bản thân tự nhiên và đa dạng hơn.
|
Tiếng Đức |
Tiếng Việt |
Ví dụ |
|
lesen |
đọc sách |
Ich lese gern Bücher. — Tôi thích đọc sách. |
|
Musik hören |
nghe nhạc |
Abends höre ich Musik. — Buổi tối tôi nghe nhạc. |
|
tanzen |
nhảy múa |
Sie tanzt sehr gut. — Cô ấy nhảy rất giỏi. |
|
schwimmen |
bơi lội |
Im Sommer schwimme ich gern. — Mùa hè tôi thích bơi lội. |
|
reisen |
đi du lịch |
Ich reise gern nach Europa. — Tôi thích du lịch châu Âu. |
|
kochen |
nấu ăn |
Mein Hobby ist Kochen. — Sở thích của tôi là nấu ăn. |
|
zeichnen |
vẽ |
Er zeichnet sehr schön. — Anh ấy vẽ rất đẹp. |
|
fotografieren |
chụp ảnh |
Ich fotografiere gern Natur. — Tôi thích chụp ảnh thiên nhiên. |
|
Sport treiben |
tập thể dục |
Ich treibe jeden Tag Sport. — Tôi tập thể dục mỗi ngày. |
|
spielen |
chơi |
Die Kinder spielen im Garten. — Các đứa trẻ chơi trong sân. |
|
schreiben |
viết |
Ich schreibe gern Gedichte. — Tôi thích viết thơ. |
|
singen |
hát |
Sie singt sehr schön. — Cô ấy hát rất hay. |
Từ vựng A1 tiếng Đức là bước đầu tiên và nếu học đúng cách, bạn sẽ không phải học lại. Học theo chủ đề giúp não bộ tạo liên kết tự nhiên, nhớ lâu hơn và dùng được ngay trong giao tiếp thực tế. Quan trọng hơn là áp dụng đủ bốn nguyên tắc: học đều đặn mỗi ngày, kết hợp hình ảnh và âm thanh, ôn lại theo chu kỳ và luyện nói thành câu ngay sau khi học từ mới.
Nếu bạn muốn xây nền tảng tiếng Đức bài bản ngay từ đầu không chỉ học từ vựng mà còn được hướng dẫn phát âm, ngữ pháp và luyện giao tiếp thực tế GermanLab là nơi bạn cần. Khóa học A1 tại GermanLab được thiết kế cho người mới bắt đầu hoàn toàn, với giáo viên đồng hành và lộ trình rõ ràng từng bước. Đăng ký tư vấn miễn phí ngay hôm nay để bắt đầu đúng hướng.
Viết bình luận
Các trường bắt buộc được đánh dấu *