Tổng Hợp Từ Vựng A1 Tiếng Đức Theo Chủ Đề Mới Nhất

Tổng Hợp Từ Vựng A1 Tiếng Đức Theo Chủ Đề Mới Nhất
Tổng Hợp Từ Vựng A1 Tiếng Đức Theo Chủ Đề Mới Nhất
03/08/2026

Trung tâm GermanLab

Tổng Hợp Từ Vựng A1 Tiếng Đức Theo Chủ Đề Mới Nhất

Từ Vựng A1 Tiếng Đức Theo Chủ Đề: Tổng Hợp Đầy Đủ Cho Người Mới

Từ vựng A1 tiếng Đức là nền tảng đầu tiên bạn cần xây dựng khi bắt đầu học tiếng Đức  và cách bạn học từ vựng giai đoạn này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ hành trình phía sau. Thay vì học theo danh sách dài không có ngữ cảnh, học theo chủ đề giúp não bộ tạo liên kết tự nhiên giữa các từ giúp bạn nhớ lâu hơn và dùng được ngay trong giao tiếp. Bài viết này, GermanLab sẽ tổng hợp từ vựng A1 tiếng Đức theo chủ đề 10 nhóm thông dụng nhất kèm mẫu câu áp dụng thực tế, cùng các nguyên tắc học từ vựng giúp bạn không quên sau 3 ngày.

Phương pháp học từ vựng A1 tiếng Đức hiệu quả

Nguyên Tắc Học Từ Vựng Tiếng Đức A1 Để Nhớ Lâu

Trước khi đi vào danh sách từ vựng A1 tiếng Đức, điều quan trọng hơn là biết cách học đúng. Học nhiều từ mà không có phương pháp sẽ khiến bạn quên nhanh và phải học lại nhiều lần — lãng phí thời gian và mất động lực.

Dưới đây là bốn nguyên tắc cốt lõi giúp bạn học từ vựng tiếng Đức A1 hiệu quả và nhớ lâu.

 

Học Đều Đặn Mỗi Ngày Thay Vì Học Dồn Một Lúc

Não bộ ghi nhớ ngôn ngữ tốt nhất khi được tiếp xúc thường xuyên và đều đặn. Học 10 từ mỗi ngày trong 7 ngày hiệu quả hơn nhiều so với học 70 từ trong một buổi duy nhất — dù tổng số từ bằng nhau.

Lý do là bộ nhớ dài hạn cần thời gian để củng cố thông tin. Nếu bạn nhồi nhét quá nhiều trong một lần, não sẽ không kịp xử lý và hầu hết sẽ bị quên sau 24–48 giờ.

Nguyên tắc đơn giản để áp dụng: mỗi ngày dành 15–20 phút học từ vựng tiếng Đức A1 — ít nhưng đều, không bỏ buổi nào.

 

Kết Hợp Hình Ảnh Và Âm Thanh Khi Học Từ Mới

Não bộ được chia thành hai bán cầu: bán cầu trái xử lý ngôn ngữ và chữ viết, bán cầu phải xử lý hình ảnh và âm thanh. Khi bạn chỉ học từ vựng bằng cách đọc và viết, bạn chỉ kích hoạt một nửa não — dẫn đến ghi nhớ kém hơn.

Để tăng hiệu quả, hãy kết hợp:

  • Hình ảnh: khi học từ "der Apfel" (quả táo), hãy nhìn vào hình ảnh quả táo thật thay vì chỉ đọc chữ
  • Âm thanh: nghe phát âm chuẩn của từ ngay khi học: dùng từ điển có audio như dict.cc hoặc Forvo
  • Màu sắc và sơ đồ: ghi từ vựng theo từng chủ đề trên giấy màu hoặc mindmap thay vì danh sách thẳng

 

Ôn Lại Theo Chu Kỳ: Không Chỉ Học Một Lần Rồi Bỏ

Đây là nguyên tắc quan trọng nhất mà nhiều người bỏ qua. Theo nghiên cứu về đường cong quên lãng (forgetting curve), con người mất khoảng 50% thông tin mới sau 1 giờ và gần 70% sau 24 giờ nếu không ôn lại.

Lịch ôn theo chu kỳ hiệu quả:

  • Sau 1 ngày: ôn lại lần 1
  • Sau 3 ngày: ôn lại lần 2
  • Sau 1 tuần: ôn lại lần 3
  • Sau 1 tháng: ôn lại lần 4

Bạn có thể dùng thẻ flashcard hoặc app Anki để lên lịch ôn tự động giúp bạn không phải nhớ lịch ôn thủ công.

 

Luyện Nói Thành Câu Ngay Sau Khi Học Từ Mới

Mục tiêu cuối cùng của học từ vựng không phải là biết nghĩa mà là dùng được từ đó trong giao tiếp. Vì vậy, ngay sau khi học từ mới, hãy tập đặt câu ngay lập tức.

Ví dụ: học từ "die Familie" (gia đình) → nói ngay: "Meine Familie hat vier Personen" (Gia đình tôi có bốn người).

Bước này giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thực tế thay vì chỉ nhớ nghĩa trên giấy và đó là cách duy nhất để từ vựng thực sự "vào não" lâu dài.

 

Xem thêm: 10 Tips luyện nói tiếng Đức hiệu quả cho người mới bắt đầu

 

Từ Vựng A1 Tiếng Đức Theo Chủ Đề: Tổng Hợp 10 Nhóm Thông Dụng Nhất

Dưới đây là từ vựng A1 tiếng Đức theo chủ đề được chọn lọc từ các chủ đề thông dụng nhất trong giao tiếp hàng ngày. Mỗi nhóm đều có bảng từ kèm mẫu câu áp dụng thực tế để bạn luyện ngay.

 

Từ Vựng Chủ Đề Gia Đình (die Familie)

Đây là chủ đề xuất hiện đầu tiên trong hầu hết giáo trình tiếng Đức A1 vì giới thiệu bản thân và gia đình là tình huống giao tiếp cơ bản nhất bạn cần làm được ngay.

 

Tiếng Đức

Tiếng Việt

Ví dụ

die Familie

gia đình

Meine Familie hat vier Personen. — Gia đình tôi có bốn người.

der Vater

bố

Mein Vater ist Arzt. — Bố tôi là bác sĩ.

die Mutter

mẹ

Meine Mutter kocht sehr gut. — Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.

der Bruder

anh/em trai

Ich habe einen Bruder. — Tôi có một anh trai.

die Schwester

chị/em gái

Meine Schwester ist 20 Jahre alt. — Chị gái tôi 20 tuổi.

der Sohn

con trai

Er hat einen Sohn. — Anh ấy có một con trai.

die Tochter

con gái

Ihre Tochter heißt Anna. — Con gái của cô ấy tên là Anna.

der Mann

chồng

Ihr Mann arbeitet in Berlin. — Chồng của cô ấy làm việc ở Berlin.

die Frau

vợ

Meine Frau ist sehr nett. — Vợ tôi rất tốt bụng.

das Kind

đứa trẻ

Das Kind spielt im Park. — Đứa trẻ chơi trong công viên.

der Opa

ông

Mein Opa ist 75 Jahre alt. — Ông tôi 75 tuổi.

die Oma

Meine Oma macht Kuchen. — Bà tôi làm bánh.

der Onkel

chú/bác/dượng

Mein Onkel wohnt in München. — Chú tôi sống ở Munich.

die Tante

cô/dì/thím

Meine Tante hat zwei Kinder. — Cô tôi có hai đứa con.

 

Mẫu câu áp dụng ngay:

  • Meine Familie hat vier Personen. — Gia đình tôi có bốn người.
  • Ich habe einen Bruder und eine Schwester. — Tôi có một anh trai và một chị gái.
  • Mein Vater ist 50 Jahre alt. — Bố tôi 50 tuổi.

Từ Vựng Chủ Đề Thức Ăn Và Đồ Uống (das Essen)

Chủ đề thức ăn và đồ uống xuất hiện thường xuyên trong các tình huống thực tế như gọi món, mô tả bữa ăn hoặc mua sắm tại siêu thị.

Từ vựng A1 tiếng Đức chủ đề thức ăn

Tiếng Đức

Tiếng Việt

Ví dụ

das Brot

bánh mì

Ich esse morgens Brot. — Sáng tôi ăn bánh mì.

die Milch

sữa

Ich trinke jeden Tag Milch. — Tôi uống sữa mỗi ngày.

der Käse

phô mai

Der Käse schmeckt gut. — Phô mai này ngon.

das Fleisch

thịt

Ich esse kein Fleisch. — Tôi không ăn thịt.

der Fisch

Der Fisch ist sehr frisch. — Cá này rất tươi.

das Gemüse

rau

Ich esse gern Gemüse. — Tôi thích ăn rau.

der Apfel

quả táo

Der Apfel ist rot und süß. — Quả táo màu đỏ và ngọt.

die Banane

chuối

Ich esse eine Banane. — Tôi đang ăn một quả chuối.

das Wasser

nước

Ich trinke viel Wasser. — Tôi uống nhiều nước.

der Kaffee

cà phê

Morgens trinke ich Kaffee. — Buổi sáng tôi uống cà phê.

der Tee

trà

Möchtest du Tee? — Bạn có muốn uống trà không?

das Ei

trứng

Ich esse zwei Eier zum Frühstück. — Tôi ăn hai quả trứng vào bữa sáng.

die Suppe

súp

Die Suppe ist heiß. — Tô súp này nóng.

der Reis

cơm/gạo

Ich esse gern Reis. — Tôi thích ăn cơm.

 

Mẫu câu áp dụng ngay:

  • Ich esse gern Brot zum Frühstück. — Tôi thích ăn bánh mì vào bữa sáng.
  • Ich trinke jeden Morgen Kaffee. — Mỗi sáng tôi uống cà phê.
  • Magst du Fisch? — Bạn có thích ăn cá không?

 

Từ Vựng Chủ Đề Màu Sắc (die Farbe)

Màu sắc là nhóm từ ngắn, dễ nhớ và xuất hiện liên tục trong giao tiếp hàng ngày — đặc biệt khi mô tả đồ vật, quần áo hoặc cảnh vật.

 

Tiếng Đức

Tiếng Việt

Ví dụ

rot

đỏ

Das Auto ist rot. — Chiếc xe màu đỏ.

blau

xanh dương

Der Himmel ist blau. — Bầu trời màu xanh dương.

grün

xanh lá

Die Pflanze ist grün. — Cây màu xanh lá.

gelb

vàng

Die Sonne ist gelb. — Mặt trời màu vàng.

weiß

trắng

Das Papier ist weiß. — Tờ giấy màu trắng.

schwarz

đen

Seine Jacke ist schwarz. — Áo khoác của anh ấy màu đen.

braun

nâu

Der Hund ist braun. — Con chó màu nâu.

orange

cam

Die Orange ist orange. — Quả cam màu cam.

lila

tím

Das Kleid ist lila. — Chiếc váy màu tím.

rosa

hồng

Sie trägt ein rosa T-Shirt. — Cô ấy mặc áo phông màu hồng.

grau

xám

Der Mantel ist grau. — Chiếc áo khoác màu xám.

 

Mẫu câu áp dụng ngay:

  • Mein Auto ist blau. — Xe của tôi màu xanh dương.
  • Ich mag die Farbe Rot sehr. — Tôi rất thích màu đỏ.
  • Das Kleid ist weiß und schön. — Chiếc váy màu trắng và đẹp.

 

Từ Vựng Chủ Đề Trang Phục (das Kostüm)

Nhóm từ về trang phục cần thiết khi mua sắm, mô tả ngoại hình hoặc nói chuyện về phong cách ăn mặc.

Từ vựng A1 tiếng Đức chủ đề trang phục

Tiếng Đức

Tiếng Việt

Ví dụ

das T-Shirt

áo phông

Ich trage ein weißes T-Shirt. — Tôi mặc áo phông trắng.

die Hose

quần

Die Hose ist zu groß. — Chiếc quần này quá rộng.

der Rock

váy ngắn

Sie trägt einen roten Rock. — Cô ấy mặc váy ngắn màu đỏ.

die Schuhe

giày

Meine Schuhe sind neu. — Đôi giày của tôi mới.

die Jacke

áo khoác

Die Jacke ist sehr warm. — Chiếc áo khoác này rất ấm.

die Tasche

túi xách

Wo ist meine Tasche? — Túi xách của tôi đâu rồi?

der Hut

Er trägt einen schwarzen Hut. — Anh ấy đội mũ màu đen.

das Kleid

váy đầm

Das Kleid ist sehr schön. — Chiếc váy đầm này rất đẹp.

die Krawatte

cà vạt

Er trägt eine blaue Krawatte. — Anh ấy đeo cà vạt xanh.

die Brille

kính mắt

Ich brauche eine Brille. — Tôi cần đeo kính.

die Socken

tất/vớ

Meine Socken sind weiß. — Đôi tất của tôi màu trắng.

der Mantel

áo khoác dài

Im Winter trage ich einen Mantel. — Mùa đông tôi mặc áo khoác dài.

 

Mẫu câu áp dụng ngay:

  • Ich trage heute ein blaues T-Shirt. — Hôm nay tôi mặc áo phông màu xanh.
  • Die Jacke ist sehr warm. — Chiếc áo khoác này rất ấm.
  • Wo sind meine Schuhe? — Giày của tôi đâu rồi?

 

Từ Vựng Chủ Đề Địa Điểm Và Giao Thông (der Verkehr)

Nhóm từ này cần thiết khi hỏi đường, nói về phương tiện di chuyển hoặc mô tả vị trí địa lý.

Tiếng Đức

Tiếng Việt

Ví dụ

das Haus

ngôi nhà

Das Haus ist sehr groß. — Ngôi nhà này rất rộng.

die Wohnung

căn hộ

Meine Wohnung ist klein aber schön. — Căn hộ của tôi nhỏ nhưng đẹp.

der Park

công viên

Ich gehe oft in den Park. — Tôi thường đi dạo trong công viên.

das Auto

ô tô

Mein Auto ist blau. — Xe của tôi màu xanh.

der Bus

xe buýt

Ich fahre mit dem Bus. — Tôi đi bằng xe buýt.

die Straße

đường phố

Die Straße ist sehr breit. — Con đường này rất rộng.

der Bahnhof

nhà ga

Der Bahnhof ist nicht weit. — Nhà ga không xa.

die Haltestelle

điểm dừng xe

Wo ist die nächste Haltestelle? — Điểm dừng xe gần nhất ở đâu?

das Flugzeug

máy bay

Ich fliege mit dem Flugzeug. — Tôi đi bằng máy bay.

die U-Bahn

tàu điện ngầm

In Berlin fahre ich U-Bahn. — Ở Berlin tôi đi tàu điện ngầm.

das Fahrrad

xe đạp

Ich fahre gern Fahrrad. — Tôi thích đi xe đạp.

die Stadt

thành phố

Berlin ist eine große Stadt. — Berlin là một thành phố lớn.

 

Từ Vựng Chủ Đề Thời Gian (die Zeit)

Nhóm từ về thời gian xuất hiện trong hầu hết mọi cuộc hội thoại — từ hỏi giờ, nói về lịch trình đến kể chuyện quá khứ.

Tiếng Đức

Tiếng Việt

Ví dụ

die Uhr

đồng hồ/giờ

Wie viel Uhr ist es? — Bây giờ là mấy giờ?

die Stunde

tiếng đồng hồ

Ich lerne eine Stunde Deutsch. — Tôi học tiếng Đức một tiếng.

die Minute

phút

Ich brauche fünf Minuten. — Tôi cần năm phút.

heute

hôm nay

Heute ist Montag. — Hôm nay là thứ Hai.

gestern

hôm qua

Gestern war ich krank. — Hôm qua tôi bị ốm.

morgen

ngày mai

Morgen komme ich. — Ngày mai tôi sẽ đến.

die Woche

tuần

Ich lerne dreimal pro Woche. — Tôi học ba lần mỗi tuần.

der Monat

tháng

Im nächsten Monat fahre ich nach Deutschland. — Tháng sau tôi đi Đức.

das Jahr

năm

Ich lerne seit einem Jahr Deutsch. — Tôi học tiếng Đức được một năm.

früh

sớm

Ich stehe früh auf. — Tôi dậy sớm.

spät

muộn

Es ist schon spät. — Đã muộn rồi.

jetzt

bây giờ

Was machst du jetzt? — Bây giờ bạn đang làm gì?

 

Từ Vựng Chủ Đề Sức Khỏe (die Gesundheit)

Nhóm từ về sức khỏe đặc biệt quan trọng với người có mục tiêu du học nghề ngành điều dưỡng hoặc y tế và cần thiết trong mọi tình huống đời sống hàng ngày.

Tiếng Đức

Tiếng Việt

Ví dụ

gesund

khỏe mạnh

Ich bin gesund. — Tôi khỏe mạnh.

krank

ốm

Sie ist heute krank. — Hôm nay cô ấy bị ốm.

der Arzt

bác sĩ

Ich gehe zum Arzt. — Tôi đi khám bác sĩ.

das Krankenhaus

bệnh viện

Das Krankenhaus ist groß. — Bệnh viện này lớn.

die Medizin

thuốc

Ich nehme Medizin. — Tôi uống thuốc.

der Kopf

đầu

Mein Kopf tut weh. — Đầu tôi đang đau.

der Bauch

bụng

Ich habe Bauchschmerzen. — Tôi bị đau bụng.

der Arm

cánh tay

Mein Arm ist verletzt. — Cánh tay tôi bị thương.

das Bein

chân

Mein Bein tut weh. — Chân tôi đang đau.

der Rücken

lưng

Ich habe Rückenschmerzen. — Tôi bị đau lưng.

das Fieber

sốt

Ich habe Fieber. — Tôi bị sốt.

der Schmerz

cơn đau

Der Schmerz ist sehr stark. — Cơn đau rất dữ dội.

 

Xem thêm: Khoá học tiếng Đức chất lượng, lộ trình rõ ràng

 

Từ Vựng Chủ Đề Mua Sắm (das Einkaufen)

Mua sắm là tình huống thực tế bạn sẽ gặp ngay trong những ngày đầu tại Đức — biết từ vựng nhóm này giúp bạn tự tin hơn từ tuần đầu tiên.

Từ vựng A1 tiếng Đức chủ đề mua sắm

 

Tiếng Đức

Tiếng Việt

Ví dụ

einkaufen

mua sắm

Ich gehe heute einkaufen. — Hôm nay tôi đi mua sắm.

der Supermarkt

siêu thị

Der Supermarkt ist um die Ecke. — Siêu thị ở ngay góc đường.

der Markt

chợ

Ich kaufe Gemüse auf dem Markt. — Tôi mua rau ở chợ.

das Geld

tiền

Ich habe nicht viel Geld. — Tôi không có nhiều tiền.

bezahlen

thanh toán

Ich möchte bezahlen. — Tôi muốn thanh toán.

die Kasse

quầy thanh toán

Bitte zahlen Sie an der Kasse. — Vui lòng thanh toán tại quầy.

der Kunde

khách hàng (nam)

Der Kunde wartet. — Khách hàng đang chờ.

die Kundin

khách hàng (nữ)

Die Kundin kauft viel ein. — Khách hàng nữ mua nhiều thứ.

billig

rẻ

Das ist sehr billig. — Cái này rất rẻ.

teuer

đắt

Das ist zu teuer. — Cái này quá đắt.

die Einkaufsliste

danh sách mua sắm

Ich habe eine Einkaufsliste. — Tôi có danh sách mua sắm.

das Angebot

khuyến mãi

Das ist ein gutes Angebot. — Đây là một ưu đãi tốt.

 

Từ Vựng Chủ Đề Sở Thích (das Hobby)

Nói về sở thích là tình huống giao tiếp quen thuộc trong bài thi A1 và B1 — nhóm từ này giúp bạn giới thiệu bản thân tự nhiên và đa dạng hơn.

Tiếng Đức

Tiếng Việt

Ví dụ

lesen

đọc sách

Ich lese gern Bücher. — Tôi thích đọc sách.

Musik hören

nghe nhạc

Abends höre ich Musik. — Buổi tối tôi nghe nhạc.

tanzen

nhảy múa

Sie tanzt sehr gut. — Cô ấy nhảy rất giỏi.

schwimmen

bơi lội

Im Sommer schwimme ich gern. — Mùa hè tôi thích bơi lội.

reisen

đi du lịch

Ich reise gern nach Europa. — Tôi thích du lịch châu Âu.

kochen

nấu ăn

Mein Hobby ist Kochen. — Sở thích của tôi là nấu ăn.

zeichnen

vẽ

Er zeichnet sehr schön. — Anh ấy vẽ rất đẹp.

fotografieren

chụp ảnh

Ich fotografiere gern Natur. — Tôi thích chụp ảnh thiên nhiên.

Sport treiben

tập thể dục

Ich treibe jeden Tag Sport. — Tôi tập thể dục mỗi ngày.

spielen

chơi

Die Kinder spielen im Garten. — Các đứa trẻ chơi trong sân.

schreiben

viết

Ich schreibe gern Gedichte. — Tôi thích viết thơ.

singen

hát

Sie singt sehr schön. — Cô ấy hát rất hay.

 

Kết Luận

Từ vựng A1 tiếng Đức là bước đầu tiên và nếu học đúng cách, bạn sẽ không phải học lại. Học theo chủ đề giúp não bộ tạo liên kết tự nhiên, nhớ lâu hơn và dùng được ngay trong giao tiếp thực tế. Quan trọng hơn là áp dụng đủ bốn nguyên tắc: học đều đặn mỗi ngày, kết hợp hình ảnh và âm thanh, ôn lại theo chu kỳ và luyện nói thành câu ngay sau khi học từ mới.

Nếu bạn muốn xây nền tảng tiếng Đức bài bản ngay từ đầu  không chỉ học từ vựng mà còn được hướng dẫn phát âm, ngữ pháp và luyện giao tiếp thực tế GermanLab là nơi bạn cần. Khóa học A1 tại GermanLab được thiết kế cho người mới bắt đầu hoàn toàn, với giáo viên đồng hành và lộ trình rõ ràng từng bước. Đăng ký tư vấn miễn phí ngay hôm nay để bắt đầu đúng hướng.

Viết bình luận

Các trường bắt buộc được đánh dấu *