Từ vựng tiếng Đức A2 bắt đầu mở rộng hơn so với A1, tập trung vào những chủ đề thường gặp trong học tập, công việc và cuộc sống hàng ngày. Thay vì học từng từ riêng lẻ, việc học từ vựng tiếng Đức A2 theo chủ đề sẽ giúp bạn dễ liên kết và đưa từ mới vào câu. Dưới đây, GermanLab sẽ liệt kê ra 10 nhóm từ vựng quan trọng cùng cách học để bạn áp dụng hiệu quả hơn.
Ở trình độ A2, số lượng từ mới tăng nhanh và nhiều từ có cách dùng khá giống nhau. Vì vậy, học thuộc danh sách từ chưa đủ; bạn cần có cách ôn và sử dụng từ thường xuyên để biến từ mới thành vốn từ chủ động.
Học từ vựng tiếng Đức A2 theo chủ đề giúp bạn ghi nhớ các từ có liên quan với nhau. Cụ thể, với chủ đề công việc, thay vì học riêng der Beruf (nghề nghiệp), bạn có thể học cùng die Arbeit (công việc), der Kollege (đồng nghiệp), die Bewerbung (đơn xin việc), verdienen (kiếm tiền).
Cách này cũng giúp bạn dễ hình thành câu khi giao tiếp vì các từ thường xuất hiện cùng một ngữ cảnh.
Đừng học một nhóm từ rồi bỏ qua hoàn toàn. Sau khi học, hãy ôn lại sau 1 ngày, vài ngày tiếp theo và tiếp tục kiểm tra lại sau khoảng một tuần.
Bạn có thể dùng bộ flashcard từ vựng tiếng Đức A2 theo chủ đề hoặc tự kiểm tra bằng cách nhìn nghĩa tiếng Việt và nói từ tiếng Đức. Việc ôn lặp lại giúp hạn chế tình trạng “học hôm nay, quên ngày mai”.
Nhiều người quan tâm: Luyện Phát Âm Tiếng Đức Hiệu Quả Cho Người Mới Bắt Đầu
Mỗi từ mới nên được đặt vào ít nhất một câu đơn giản. Ví dụ:
die Wohnung → Meine Wohnung ist klein, aber schön.
Cách này giúp bạn nhớ cả nghĩa, cách dùng và cấu trúc đi kèm thay vì chỉ ghi nhớ mặt chữ.
Với những từ chỉ đồ vật, địa điểm hoặc hoạt động, bạn có thể kết hợp hình ảnh để dễ ghi nhớ. Đồng thời, hãy nghe cách phát âm từ mới và đọc lại thành tiếng.

Đặc biệt, khi học từ vựng tiếng Đức A2, nên ghi nhớ luôn giống của danh từ (der, die, das) thay vì học danh từ riêng lẻ.
Dưới đây là những nhóm từ vựng tiếng Đức A2 theo chủ đề thường xuất hiện trong giáo trình và các tình huống giao tiếp cơ bản. Bạn có thể học từng nhóm thay vì cố ghi nhớ toàn bộ danh sách cùng lúc.
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
der Beruf |
nghề nghiệp |
Was ist dein Beruf? |
|
die Arbeit |
công việc |
Meine Arbeit beginnt um 8 Uhr. |
|
der Kollege / die Kollegin |
đồng nghiệp |
Meine Kollegin ist sehr nett. |
|
der Chef / die Chefin |
sếp |
Mein Chef ist heute nicht da. |
|
die Bewerbung |
đơn xin việc |
Ich schreibe eine Bewerbung. |
|
verdienen |
kiếm tiền |
Ich verdiene 2.500 Euro im Monat. |
|
arbeiten |
làm việc |
Ich arbeite in einem Hotel. |
|
suchen |
tìm kiếm |
Ich suche eine neue Arbeit. |
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
die Wohnung |
căn hộ |
Meine Wohnung ist sehr hell. |
|
das Zimmer |
căn phòng |
Mein Zimmer ist klein. |
|
die Küche |
nhà bếp |
Die Küche ist neben dem Wohnzimmer. |
|
das Wohnzimmer |
phòng khách |
Wir sitzen im Wohnzimmer. |
|
der Balkon |
ban công |
Auf dem Balkon stehen viele Pflanzen. |
|
die Miete |
tiền thuê nhà |
Die Miete ist ziemlich teuer. |
|
der Nachbar / die Nachbarin |
hàng xóm |
Meine Nachbarin ist freundlich. |
|
umziehen |
chuyển nhà |
Wir ziehen im nächsten Monat um. |
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
der Bahnhof |
nhà ga |
Der Bahnhof ist nicht weit. |
|
die Haltestelle |
trạm dừng |
Wo ist die nächste Haltestelle? |
|
der Bus |
xe buýt |
Ich fahre mit dem Bus zur Arbeit. |
|
die Bahn |
tàu |
Die Bahn kommt um 9 Uhr. |
|
das Ticket |
vé |
Ich brauche ein Ticket nach Berlin. |
|
die Fahrkarte |
vé đi phương tiện |
Wo kann ich eine Fahrkarte kaufen? |
|
umsteigen |
chuyển tuyến |
In Frankfurt muss ich umsteigen. |
|
ankommen |
đến nơi |
Der Zug kommt um 18 Uhr an. |

|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
das Wetter |
thời tiết |
Das Wetter ist heute schön. |
|
die Sonne |
mặt trời |
Die Sonne scheint. |
|
der Regen |
mưa |
Der Regen ist sehr stark. |
|
der Schnee |
tuyết |
Im Winter gibt es viel Schnee. |
|
der Wind |
gió |
Heute ist der Wind stark. |
|
warm |
ấm |
Im Sommer ist es warm. |
|
kalt |
lạnh |
Im Winter ist es kalt. |
|
regnen |
mưa |
Morgen soll es regnen. |
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
die Gesundheit |
sức khỏe |
Gesundheit ist sehr wichtig. |
|
der Arzt / die Ärztin |
bác sĩ |
Ich gehe heute zum Arzt. |
|
die Krankheit |
bệnh |
Die Krankheit dauert eine Woche. |
|
die Schmerzen |
cơn đau |
Ich habe starke Schmerzen. |
|
die Apotheke |
hiệu thuốc |
Die Apotheke ist neben dem Bahnhof. |
|
das Medikament |
thuốc |
Ich muss dieses Medikament nehmen. |
|
krank |
ốm |
Ich bin heute krank. |
|
sich fühlen |
cảm thấy |
Ich fühle mich nicht gut. |
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
einkaufen |
mua sắm |
Ich gehe am Samstag einkaufen. |
|
der Preis |
giá |
Der Preis ist zu hoch. |
|
das Geld |
tiền |
Ich habe nicht genug Geld. |
|
die Kasse |
quầy thanh toán |
Wo ist die Kasse? |
|
bezahlen |
thanh toán |
Kann ich mit Karte bezahlen? |
|
kosten |
có giá |
Wie viel kostet das? |
|
günstig |
rẻ, hợp lý |
Diese Schuhe sind günstig. |
|
teuer |
đắt |
Das Handy ist zu teuer. |
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
die Reise |
chuyến đi |
Die Reise dauert eine Woche. |
|
das Hotel |
khách sạn |
Wir wohnen in einem Hotel. |
|
das Zimmer |
phòng |
Ich möchte ein Zimmer buchen. |
|
buchen |
đặt |
Ich möchte ein Hotel buchen. |
|
die Reservierung |
đặt chỗ |
Ich habe eine Reservierung. |
|
der Urlaub |
kỳ nghỉ |
Im Sommer mache ich Urlaub. |
|
der Koffer |
vali |
Mein Koffer ist sehr schwer. |
|
reisen |
đi du lịch |
Ich reise gern mit dem Zug. |
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
das Restaurant |
nhà hàng |
Das Restaurant ist sehr beliebt. |
|
die Speisekarte |
thực đơn |
Kann ich bitte die Speisekarte haben? |
|
das Essen |
đồ ăn |
Das Essen schmeckt sehr gut. |
|
das Getränk |
đồ uống |
Was möchten Sie trinken? |
|
bestellen |
gọi món |
Wir möchten jetzt bestellen. |
|
bezahlen |
thanh toán |
Wir möchten bitte bezahlen. |
|
lecker |
ngon |
Die Pizza ist sehr lecker. |
|
die Rechnung |
hóa đơn |
Die Rechnung, bitte. |
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
glücklich |
vui, hạnh phúc |
Ich bin heute sehr glücklich. |
|
traurig |
buồn |
Warum bist du traurig? |
|
müde |
mệt |
Ich bin nach der Arbeit müde. |
|
nervös |
lo lắng |
Vor der Prüfung bin ich nervös. |
|
zufrieden |
hài lòng |
Ich bin mit dem Kurs zufrieden. |
|
freundlich |
thân thiện |
Die Verkäuferin ist sehr freundlich. |
|
ruhig |
bình tĩnh, yên tĩnh |
Bitte bleiben Sie ruhig. |
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
die Schule |
trường học |
Meine Schwester geht in die Schule. |
|
der Kurs |
khóa học |
Ich besuche einen Deutschkurs. |
|
der Unterricht |
giờ học |
Der Unterricht beginnt um 8 Uhr. |
|
die Prüfung |
kỳ thi |
Morgen habe ich eine Prüfung. |
|
die Aufgabe |
bài tập |
Die Aufgabe ist nicht schwer. |
|
lernen |
học |
Ich lerne jeden Tag Deutsch. |
|
üben |
luyện tập |
Ich übe jeden Abend Deutsch. |
|
verstehen |
hiểu |
Ich verstehe die Frage nicht. |
Không có một con số tuyệt đối về số từ vựng tiếng Đức A2 cần học. Thay vì đặt mục tiêu đếm số từ, bạn nên tập trung vào nhóm từ thường gặp và khả năng sử dụng chúng trong nghe, nói, đọc, viết.
Nhiều người quan tâm: Các khóa học tiếng Đức khai giảng tháng 9 tại GermanLab
Nên ưu tiên học từ vựng tiếng Đức A2 theo chủ đề vì các từ có liên quan về ngữ cảnh và dễ đưa vào câu hơn. Học theo bảng chữ cái phù hợp hơn khi bạn cần tra cứu hoặc hệ thống lại từ đã học.
Có thể hỗ trợ giao tiếp trong những tình huống quen thuộc, nhưng chỉ học từ vựng là chưa đủ. Bạn cần kết hợp ngữ pháp, nghe và nói để sử dụng vốn từ một cách linh hoạt.
Bạn có thể bắt đầu với các chủ đề gần gũi như cuộc sống hàng ngày, nhà ở, công việc, mua sắm, sau đó chuyển sang giao thông, sức khỏe, du lịch và các chủ đề khác. Quan trọng là học đến đâu sử dụng được đến đó thay vì học quá nhiều chủ đề cùng lúc.
Học từ vựng tiếng Đức A2 theo chủ đề giúp bạn dễ ghi nhớ, hiểu cách sử dụng và tăng khả năng phản xạ khi giao tiếp. Hãy kết hợp học từ trong câu, ôn lại định kỳ và luyện nghe – nói thường xuyên để biến vốn từ mới thành khả năng sử dụng thực tế.
Nếu bạn đang học A2 và chưa biết nên học từ vựng như thế nào cho đúng lộ trình, GermanLab có thể giúp bạn xây dựng nền tảng tiếng Đức bài bản, học đúng trọng tâm và tiến bộ theo từng trình độ.
Viết bình luận
Các trường bắt buộc được đánh dấu *