So sánh visa 18A và 18B là việc cần làm trước tiên nếu bạn đang cân nhắc sang Đức làm việc theo diện lao động có chuyên môn. Bài viết này, GermanLab sẽ giải thích visa 18A là gì, visa 18B là gì, điểm giống và khác nhau giữa hai diện. Sau đó, bạn sẽ biết cách chọn theo bằng cấp, kinh nghiệm và mục tiêu thu nhập. Bài cũng làm rõ vì sao thẻ xanh EU là một diện riêng, và nên chuẩn bị tiếng Đức ở mức nào để hồ sơ thuận lợi hơn. Thông tin được đối chiếu với nguồn chính thức của Đức, kèm lưu ý những điểm cần xác minh thêm.
Để so sánh visa 18A và 18B đúng bản chất, bạn cần biết hai tên gọi này xuất phát từ đâu. Đây là cách người Việt gọi tắt Điều 18a và Điều 18b trong Luật Cư trú của Đức (Aufenthaltsgesetz, viết tắt AufenthG). Cả hai điều khoản đều cho phép người ngoài khối EU sang Đức làm công việc chuyên môn, với điều kiện có hợp đồng lao động hoặc lời mời làm việc cụ thể. Điểm phân biệt nằm ở loại bằng cấp: một bên dựa trên đào tạo nghề, một bên dựa trên bằng đại học.
Điều 18a áp dụng cho người đã hoàn thành đào tạo nghề kéo dài tối thiểu hai năm. Bằng nghề có thể lấy tại Đức hoặc ở nước ngoài, nhưng phải được công nhận là tương đương với đào tạo nghề của Đức. Công việc bạn nhận cũng phải thuộc nhóm việc làm có chuyên môn, nghĩa là cần kiến thức học qua đào tạo nghề bài bản. Các nhóm ngành thường gặp gồm điều dưỡng, cơ khí, điện, nhà hàng khách sạn và công nghệ thông tin.
Điều 18b dành cho người có bằng đại học của Đức hoặc bằng nước ngoài được công nhận tương đương. Bạn cần có hợp đồng làm công việc đòi hỏi trình độ học vấn đại học hoặc tương đương. Từ tháng 11/2023, luật cho phép nhận việc không trực tiếp liên quan đến ngành đã học, miễn đó vẫn là công việc chuyên môn. Điều 18b cũng là phương án dự phòng khi mức lương của bạn chưa đạt ngưỡng của thẻ xanh EU.
Dù khác loại bằng, hai diện này chia sẻ khá nhiều điều kiện nền tảng:
Xem thêm: Có nên đi Đức diện 18B: Điều kiện và lộ trình mới nhất
Khi so sánh visa 18A và 18B theo từng tiêu chí, bạn sẽ thấy hai diện có khung điều kiện khá giống nhau. Khác biệt chủ yếu nằm ở loại bằng cấp, cách công nhận và một vài chi tiết về tiếng Đức, thu nhập. Bảng dưới đây tóm tắt nhanh trước khi đi vào từng phần.
|
Tiêu chí |
Visa 18A |
Visa 18B |
|
Căn cứ pháp lý |
Điều 18a AufenthG |
Điều 18b AufenthG |
|
Loại bằng cấp |
Đào tạo nghề tối thiểu 2 năm |
Bằng đại học |
|
Hình thức công nhận |
Công nhận bằng nghề (Anerkennung) |
Đánh giá bằng đại học (anabin/ZAB) |
|
Tiếng Đức |
Phù hợp với nghề dự định làm |
Luật không nêu chứng chỉ cụ thể, tùy hợp đồng |
|
Mức lương |
Không có ngưỡng cố định, trừ nhóm trên 45 tuổi |
Tương tự 18A |
|
Định cư |
Thẻ định cư sau 3 năm (2 năm nếu học tại Đức) |
Tương tự 18A |
Với visa 18A, bạn cần chứng minh đã học nghề tối thiểu hai năm và bằng nghề được công nhận tương đương. Thủ tục công nhận (Anerkennung) thường thực hiện qua cổng anerkennung-in-deutschland.de của Chính phủ Đức. Với visa 18B, bằng đại học cần được đánh giá là tương đương bằng của Đức, thường tra cứu qua cơ sở dữ liệu anabin của ZAB.
Nếu nghề của bạn thuộc nhóm có quản lý như điều dưỡng hay y khoa, bạn còn cần giấy phép hành nghề trước khi được cấp thẻ cư trú. Một điểm dễ nhầm là bằng cao đẳng hoặc trung cấp ở Việt Nam. Bằng này có thể được xếp vào nhóm nghề hoặc nhóm đại học tùy kết quả đánh giá, nên cần xác minh với cơ quan công nhận trước khi chọn diện.
Ngoài ra, Đức còn có lối đi riêng cho người có kinh nghiệm thực tế và diện đối tác công nhận bằng. Các diện này nằm ngoài phạm vi bài viết và cần xác minh điều kiện hiện hành.
Theo hướng dẫn của Make it in Germany và BAMF, diện lao động có đào tạo nghề cần tiếng Đức phù hợp với nghề dự định làm. Với diện đại học, một số nguồn luật sư cho biết Điều 18b không quy định chứng chỉ ngôn ngữ cụ thể. Nghĩa là mức tiếng Đức thực tế phụ thuộc vào nhà tuyển dụng, ngành nghề và đánh giá của cơ quan cấp phép.
Những ngành cần giao tiếp nhiều với khách hàng hoặc bệnh nhân thường yêu cầu cao hơn. Vì chưa có mức chuẩn chung, bạn nên hỏi trực tiếp nhà tuyển dụng và Đại sứ quán. Bạn cũng có thể xem B1 là mốc chuẩn bị an toàn, nhưng vẫn cần xác minh theo từng hồ sơ.
Cả hai diện đều không có mức lương tối thiểu cố định cho hầu hết người nộp đơn. Cơ quan xét duyệt tập trung vào việc bằng cấp có phù hợp vị trí và thu nhập có đủ sống hay không. Ngoại lệ là người xin lần đầu khi đã từ 45 tuổi trở lên, áp dụng ngưỡng lương riêng.
Thẻ xanh EU thì khác. Theo Make it in Germany, năm 2026 yêu cầu tối thiểu là 50.700 euro/năm. Với ngành thiếu hụt và người mới tốt nghiệp, ngưỡng là 45.934,20 euro/năm và cần Cơ quan Lao động Liên bang (BA) chấp thuận. Mức lương thực nhận của từng ngành phụ thuộc hợp đồng, vùng và nhà tuyển dụng, nên cần xác minh thêm từ lời mời làm việc cụ thể.
Theo Service Berlin, người giữ thẻ theo Điều 18a hoặc 18b có thể xin thẻ định cư (Niederlassungserlaubnis) sau ít nhất 3 năm làm việc đúng diện. Thời gian rút xuống 2 năm nếu bạn đã hoàn thành đào tạo nghề hoặc đại học tại Đức. Ngoài thời gian cư trú, bạn cần việc làm ổn định, đóng bảo hiểm hưu trí đủ thời gian và có tiếng Đức theo quy định.
Thẻ xanh EU (Điều 18g) là diện riêng, không phải 18B. Với thẻ xanh EU, thẻ định cư có thể đến sau 27 tháng nếu có tiếng Đức A1, hoặc 21 tháng nếu đạt B1. Vì vậy, nếu lương của bạn đạt ngưỡng, thẻ xanh EU thường cho lộ trình định cư nhanh hơn 18A và 18B.
Sau khi so sánh visa 18A và 18B, bước tiếp theo là đối chiếu với hồ sơ thật của bạn. Ba câu hỏi sau giúp thu hẹp lựa chọn: bạn có bằng gì, bằng đó được công nhận thuộc loại nào, và mục tiêu dài hạn của bạn là gì.
Nếu bạn tốt nghiệp trường nghề, trung cấp hoặc cao đẳng thiên về thực hành, visa 18A thường là hướng đi đầu tiên cần cân nhắc. Hãy kiểm tra bằng của bạn được xếp vào nhóm nào khi công nhận. Các bước nên làm:
Nếu kết quả đánh giá xếp bằng cao đẳng của bạn vào nhóm đại học, hãy xem xét thêm diện 18B.
Nếu bạn có bằng đại học được công nhận, diện 18B là lựa chọn nền tảng. Từ tháng 11/2023, việc làm không nhất thiết trùng ngành học, nhưng vẫn phải là công việc chuyên môn. Lưu ý rằng thẻ xanh EU yêu cầu công việc phải khớp với bằng cấp của bạn. Nếu bạn muốn linh hoạt hơn về ngành nghề, hoặc mức lương chưa đạt ngưỡng, 18B thường phù hợp hơn.
Mục tiêu dài hạn của bạn sẽ quyết định nên đi theo hướng nào:
Cần nhìn thẳng vào cả hai mặt. Cơ hội là thị trường Đức đang cần lao động chuyên môn và luật đã mở rộng hơn. Khó khăn là thủ tục công nhận bằng mất thời gian, và quy định có thể thay đổi theo từng năm. Hãy luôn đối chiếu lại với Đại sứ quán hoặc Make it in Germany trước khi nộp hồ sơ.
Không có diện nào dễ hơn tuyệt đối, vì điều kiện cốt lõi của hai diện khá tương đồng. Hồ sơ thuận lợi là hồ sơ có bằng được công nhận rõ ràng, hợp đồng lao động đúng chuyên môn và tiếng Đức phù hợp. Theo một nguồn luật sư, khi đủ điều kiện thì cơ quan cấp phép không còn quyền quyết định tùy nghi, nên chuẩn bị đúng và đủ giấy tờ là yếu tố then chốt.
Về mặt luật, nguồn hướng dẫn công khai không nêu một mức chứng chỉ bắt buộc chung cho mọi trường hợp. Tuy nhiên, diện lao động có đào tạo nghề cần tiếng Đức phù hợp với nghề, và nhà tuyển dụng có thể đặt tiêu chuẩn riêng. Vì vậy, bạn nên xác nhận với nhà tuyển dụng và Đại sứ quán trước khi nộp. Có B1 sẽ giúp hồ sơ vững hơn và giao tiếp công việc dễ dàng hơn.
Xem thêm: Địa chỉ học tiếng Đức đến B1 uy tín, chất lượng
Từ tháng 11/2023, luật cho phép nhận việc không trực tiếp liên quan đến bằng cấp, theo Handbook Germany. Điều kiện là công việc đó vẫn phải là việc làm chuyên môn, tức cần tối thiểu hai năm đào tạo nghề theo chuẩn của Đức. Riêng thẻ xanh EU vẫn yêu cầu công việc khớp với bằng cấp.
Chúng tôi chưa tìm thấy nguồn chính thức khẳng định có cơ chế "nâng cấp" trực tiếp từ 18A sang 18B. Về nguyên tắc, nếu sau này bạn có thêm bằng đại học được công nhận và công việc phù hợp, bạn có thể hỏi Sở Ngoại kiều về việc xét lại mục đích cư trú. Khả năng thực tế phụ thuộc hồ sơ từng người, nên cần xác minh thêm trước khi lên kế hoạch.
Hai diện này giống nhau ở khung điều kiện nhưng khác nhau ở loại bằng cấp, cách công nhận, yêu cầu tiếng Đức và lộ trình định cư. Visa 18A phù hợp với người có bằng nghề được công nhận. Visa 18B phù hợp với người có bằng đại học, đặc biệt khi chưa đạt ngưỡng lương của thẻ xanh EU. Dù chọn diện nào, tiếng Đức vẫn là yếu tố giúp bạn đi làm và định cư thuận lợi hơn.
Nếu bạn đang ở bước chuẩn bị, hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra bằng cấp và xây nền tảng ngôn ngữ. Đăng ký tư vấn lộ trình học tiếng Đức tại GermanLab để hoàn thiện hồ sơ và tự tin so sánh visa 18A và 18B theo đúng trường hợp của bạn.
Viết bình luận
Các trường bắt buộc được đánh dấu *